| Given names | Surname | Age | Given names | Surname | Age | Marriage | Place | Last change | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
|||||||||||||||
|
Nguyễn Hồng Đức
|
25 |
Nguyễn Thu Trang
|
23 | 17 |
Hà Nội |
2 | Y100 | N | |||||||
|
Nguyễn Hồng Trường
|
Vũ Thu Hương
|
yes | 2 | U | N | ||||||||||