| Given names | Surname | Age | Given names | Surname | Age | Marriage | Place | Last change | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
|||||||||||||||
|
Nguyễn Kim Bảng
|
Nguyễn Thị Hạnh
|
yes | 4 | U M | H | ||||||||||
|
Nguyễn Kim Bảng
|
Vũ Thị Kẹ
|
yes | 7 | U M | Y | ||||||||||
|
Nguyễn Kim Diệp
|
Đoàn Thị Kim Thu
|
yes | 3 | U | N | ||||||||||