| Given names | Surname | Age | Given names | Surname | Age | Marriage | Place | Last change | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
|||||||||||||||
|
Nguyễn Trọng Phác
|
Nguyễn Thị Quý Bé
|
yes | 8 | U M | Y | ||||||||||
|
Nguyễn Trọng Phác
|
Nguyễn Thị Kẹo
|
yes | 0 | U M | H | ||||||||||